se surmener
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Làm việc quá sức, lao lực: Tự đặt bản thân vào tình trạng làm việc quá mức, dẫn đến kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần. Hành động này thường là tự nguyện và kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il faut faire attention à ne pas se surmener. (Cần phải cẩn thận để không tự làm mình kiệt sức.)
- Elle s'est surmenée en préparant ses examens. (Cô ấy đã làm việc quá sức khi chuẩn bị cho các kỳ thi của mình.)
- Les entrepreneurs ont tendance à se surmener. (Các doanh nhân có xu hướng tự lao lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se surmener à + infinitif": Lao lực, làm quá sức để làm việc gì đó.
- Il se surmène à vouloir tout contrôler. (Anh ta lao lực vì muốn kiểm soát mọi thứ.)
- Dùng ở thì tương lai hoặc điều kiện để cảnh báo: Thường dùng để khuyên ai đó không nên làm quá sức.
- Tu vas te surmener si tu continues à ce rythme. (Cậu sẽ kiệt sức nếu tiếp tục với nhịp độ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Surmenage (danh từ giống đực): Sự làm việc quá sức, tình trạng lao lực.
- Le surmenage est une cause fréquente de burn-out. (Làm việc quá sức là một nguyên nhân thường gặp của kiệt sức.)
- Surmené, e (tính từ): Kiệt sức, mệt nhoài vì làm việc quá độ.
- Il a l'air complètement surmené. (Anh ấy trông có vẻ hoàn toàn kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
- S'épuiser: Tự làm kiệt sức.
- Forcer: Gắng sức, cố quá (ít dùng ở dạng phản thân hơn).
- Travailler excessivement: Làm việc quá mức (cụm từ mô tả).
Từ trái nghĩa
- Se reposer: Nghỉ ngơi.
- Se ménager: Biết giữ gìn sức khỏe, biết điều độ.
- Prendre son temps: Làm từ từ, không vội vàng.
Lưu ý sử dụng
- "Se surmener" nhấn mạnh đến của việc làm quá sức (ốm đau, kiệt sức). Nó khác với các từ chỉ sự chăm chỉ đơn thuần như "travailler dur" (làm việc chăm chỉ).
- Đây là một động từ phản thân (verbe pronominal), luôn đi kèm với đại từ phản thân (me, te, se, nous, vous, se) phù hợp với chủ ngữ.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến công việc, học tập hoặc trách nhiệm khiến một người không có thời gian nghỉ ngơi.
tự động từ
- làm quá sức, lao lực
- Il est malade parce qu'il s'est surmenéanh ấy ốm vì đã làm quá sức